Phát âm крюйт-камера: Cách phát âm крюйт-камера trong Tiếng Nga

Từ: крюйт-камера

Thêm vào: 15/11/2012 Đã nghe: 3 lần
trong: Thêm thể loại cho крюйт-камера

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

крюйт-камера = phòng chứa bột

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm крюйт-камера:

thư điện tử