Từ: крюйт-камера
Thêm vào: 15/11/2012
Đã nghe: 3 lần
trong:
Thêm thể loại cho крюйт-камера
Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga
Phát âm của AlexanderNevzorov
(Nam từ Nga)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm крюйт-камера trong Tiếng Nga
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: увенчивание
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
