Từ: кыргы

Thêm vào: 12/01/2013 Đã nghe: 1 lần

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ярсындырмаса, инәлгеч, кузгатышкандай, котыртылганчы, көлләндергәндер