Từ: күнегергә

Thêm vào: 06/06/2012 Đã nghe: 0 lần

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: йодопрофилактика, абынучанлык, куелып, җитешмәгән, ызылдап