Phát âm лошадиных: Cách phát âm лошадиных trong Tiếng Nga

Từ: лошадиных

Thêm vào: 07/01/2009 Đã nghe: 16 lần
trong: Thêm thể loại cho лошадиных

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm лошадиных trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Yandex Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

лошадиных = con ngựa

Chưa hài lòng?

· Yêu cầu một phát âm mới

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm лошадиных:

thư điện tử