Từ: луковые

Thêm vào: 26/08/2010 Đã nghe: 0 lần

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm луковые trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: токоприёмник, кукла, трапезник, зажигалками, уносить