Phát âm масленица: Cách phát âm масленица trong Tiếng Nga

Từ: масленица

Thêm vào: 27/06/2009 Đã nghe: 286 lần
trong: Thêm thể loại cho масленица

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈmaslʲɪnʲɪʦə

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

масленица = lễ hội

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm масленица:

thư điện tử