Phát âm медь: Cách phát âm медь trong Tiếng Nga

Từ: медь

Thêm vào: 07/02/2010 Đã nghe: 65 lần
trong: сущeствитeльноe, металлы и сплавы, chemical element

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

mʲetʲ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm медь:

thư điện tử