Phát âm минеральные: Cách phát âm минеральные trong Tiếng Nga

Từ: минеральные

Thêm vào: 21/12/2012 Đã nghe: 28 lần
trong: Thêm thể loại cho минеральные

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

минеральные = khoáng vật

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm минеральные:

thư điện tử