Phát âm многосторонний: Cách phát âm многосторонний trong Tiếng Nga

Từ: многосторонний

Thêm vào: 12/09/2012 Đã nghe: 8 lần
trong: Thêm thể loại cho многосторонний

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

многосторонний = đa phương

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm многосторонний:

thư điện tử