Cách phát âm молозиво

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]
mɐˈɫozʲɪvə

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm молозиво trong Tiếng Nga

Từ ngẫu nhiên: співчуття<>вівторокчетвер