Từ: мәшәҡәтлелек

Thêm vào: 19/11/2012 Đã nghe: 1 lần

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Теүәлбай, аллалыҡ, килмәне, Әминбәк, Сәхипкирәй