Từ: накопленный

Thêm vào: 18/09/2012 Đã nghe: 23 lần

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm накопленный trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: кушало, австралийце, туберкулезофобия, грязелечебный, безотцовщина