Cách phát âm накопленный

накопленный phát âm trong Tiếng Nga [ru]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm накопленный trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: щавельденьгиИталияМарияМаша