Phát âm накопленный: Cách phát âm накопленный trong Tiếng Nga

Từ: накопленный

Thêm vào: 18/09/2012 Đã nghe: 21 lần
trong: Thêm thể loại cho накопленный

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

накопленный = tích lũy

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm накопленный:

thư điện tử