Phát âm напряги: Cách phát âm напряги trong Tiếng Nga

Từ: напряги

Thêm vào: 20/01/2013 Đã nghe: 2 lần
trong: Thêm thể loại cho напряги

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm напряги:

thư điện tử