Phát âm напрягут: Cách phát âm напрягут trong Tiếng Nga

Từ: напрягут

Thêm vào: 20/01/2013 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho напрягут

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

напрягут = họ sử dụng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm напрягут:

thư điện tử