Phát âm невменный: Cách phát âm невменный trong Tiếng Nga

Từ: невменный

Thêm vào: 11/02/2013 Đã nghe: 39 lần
trong: музыка

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

невменный = nevmenny

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm невменный:

thư điện tử