Phát âm недифференцируемость: Cách phát âm недифференцируемость trong Tiếng Nga

Từ: недифференцируемость

Thêm vào: 20/09/2012 Đã nghe: 178 lần
trong: сущeствитeльноe, неодушевленное, женский род

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

недифференцируемость = nondifferentiability

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm недифференцируемость:

thư điện tử