Phát âm недифференцируемость: Cách phát âm недифференцируемость trong Tiếng Nga

Từ: недифференцируемость

Thêm vào: 20/09/2012 Đã nghe: 179 lần
trong: сущeствитeльноe, неодушевленное, женский род

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm недифференцируемость:

thư điện tử