Phát âm недокурить: Cách phát âm недокурить trong Tiếng Nga

Từ: недокурить

Thêm vào: 01/04/2011 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho недокурить

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

недокурить = nedokurit

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm недокурить:

thư điện tử