Phát âm непротивоконституционствувателствувайте: Cách phát âm непротивоконституционствувателствувайте trong Tiếng Bulgaria

Từ: непротивоконституционствувателствувайте

Thêm vào: 05/01/2012 Đã nghe: 768 lần
trong: long words

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

непротивоконституционствувателствувайте = neprotivokonstitutsionstvuvatelstvuvayte

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm непротивоконституционствувателствувайте:

thư điện tử