Từ: несокращённый

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm несокращённый trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Борис ГодуновСочиАркадий Аверченкоматрёшкапараллелепипед