Phát âm не кури: Cách phát âm не кури trong Tiếng Nga

Từ: не кури

Thêm vào: 07/09/2010 Đã nghe: 24 lần
trong: глагол повелительного наклонения

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

не кури = không hút thuốc

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm не кури:

thư điện tử