Phát âm обрусевший: Cách phát âm обрусевший trong Tiếng Nga

Từ: обрусевший

Thêm vào: 26/06/2012 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho обрусевший

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

обрусевший = Russified

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm обрусевший:

thư điện tử