Phát âm обстрогать: Cách phát âm обстрогать trong Tiếng Nga

Từ: обстрогать

Thêm vào: 13/08/2010 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho обстрогать

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

обстрогать = lột vỏ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm обстрогать:

thư điện tử