Phát âm освободившийся: Cách phát âm освободившийся trong Tiếng Nga

Từ: освободившийся

Thêm vào: 07/07/2010 Đã nghe: 0 lần
trong: причастие, participle

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: Вы

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

освободившийся = giải phóng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm освободившийся:

thư điện tử