Phát âm осматривать: Cách phát âm осматривать trong Tiếng Nga

Từ: осматривать

Thêm vào: 22/06/2010 Đã nghe: 33 lần
trong: Thêm thể loại cho осматривать

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

осматривать = khám phá

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm осматривать:

thư điện tử