Phát âm осматривать: Cách phát âm осматривать trong Tiếng Nga

Từ: осматривать

Thêm vào: 22/06/2010 Đã nghe: 30 lần
trong: Thêm thể loại cho осматривать

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

осматривать = thanh tra

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm осматривать:

thư điện tử