Phát âm осматривать: Cách phát âm осматривать trong Tiếng Nga

Từ: осматривать

Thêm vào: 22/06/2010 Đã nghe: 39 lần
trong: Thêm thể loại cho осматривать

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm осматривать trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Chưa hài lòng?

· Yêu cầu một phát âm mới

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm осматривать:

thư điện tử