Từ: откликающийся

Thêm vào: 01/05/2012 Đã nghe: 0 lần

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm откликающийся trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: тревожитупоминавшийсяпотереввеера (род. ед. ч.)ветряная