Phát âm откликающийся: Cách phát âm откликающийся trong Tiếng Nga

Từ: откликающийся

Thêm vào: 01/05/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho откликающийся

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

откликающийся = mà đáp ứng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm откликающийся:

thư điện tử