Phát âm переименовать: Cách phát âm переименовать trong Tiếng Nga

Từ: переименовать

Thêm vào: 08/10/2012 Đã nghe: 7 lần
trong: Thêm thể loại cho переименовать

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

переименовать = thay đổi tên.

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm переименовать:

thư điện tử