Từ: перережу

Thêm vào: 29/12/2012 Đã nghe: 0 lần

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm перережу trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Ичкерияхлынулаправящие кругиШотландиявлажные салфетки