Phát âm пикать: Cách phát âm пикать trong Tiếng Nga

Từ: пикать

Thêm vào: 02/10/2012 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho пикать

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

пикать = pikat

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm пикать:

thư điện tử