Phát âm побудят: Cách phát âm побудят trong Tiếng Nga

Từ: побудят

Thêm vào: 02/10/2012 Đã nghe: 6 lần
trong: Thêm thể loại cho побудят

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

побудят = sẽ khuyến khích

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm побудят:

thư điện tử