Phát âm повествовательное: Cách phát âm повествовательное trong Tiếng Nga

Từ: повествовательное

Thêm vào: 22/01/2013 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho повествовательное

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

повествовательное = tường thuật

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm повествовательное:

thư điện tử