Từ: презирство
Thêm vào: 17/07/2012
Đã nghe: 1 lần
trong:
Thêm thể loại cho презирство
Phát âm bằng Tiếng Ukraina [uk] Trở lại Tiếng Ukraina
Phát âm của Ichheit
(Nam từ Ukraina)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm презирство trong Tiếng Ukraina
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: прочовгати
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
