Phát âm прочовгати: Cách phát âm прочовгати trong Tiếng Ukraina

Từ: прочовгати

Thêm vào: 16/07/2012 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho прочовгати

Phát âm bằng Tiếng Ukraina [uk]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

прочовгати = prochovhaty

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm прочовгати:

thư điện tử