Từ: пәрәми

Thêm vào: 08/12/2011 Đã nghe: 0 lần

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: бәбәйләргәмәсхәрәләнмәсенсыпырамаӘхмәтшинвәгъдәләшә