Phát âm разведённый: Cách phát âm разведённый trong Tiếng Nga

Từ: разведённый

Thêm vào: 22/02/2013 Đã nghe: 10 lần
trong: Thêm thể loại cho разведённый

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

разведённый = góa phụ/góa vợ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm разведённый:

thư điện tử