Phát âm расхудющий: Cách phát âm расхудющий trong Tiếng Nga

Từ: расхудющий

Thêm vào: 02/10/2012 Đã nghe: 5 lần
trong: Thêm thể loại cho расхудющий

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

расхудющий = raskhudyuschy

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm расхудющий:

thư điện tử