Phát âm религию: Cách phát âm религию trong Tiếng Nga

Từ: религию

Thêm vào: 08/01/2009 Đã nghe: 2 lần
trong: Thêm thể loại cho религию

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

религию = tôn giáo

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm религию:

thư điện tử