Phát âm ринг: Cách phát âm ринг trong Tiếng Nga, Tiếng Tatarstan, Tiếng Mari

Từ: ринг

Thêm vào: 22/06/2010 Đã nghe: 9 lần
trong: сущeствитeльноe, noun, sports, спорт

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ринг phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt] Trở lại Tiếng Tatarstan

ринг phát âm trong Tiếng Mari [chm] Trở lại Tiếng Mari

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ринг = vòng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ринг:

thư điện tử