Từ: ритмико-интонационный

Thêm vào: 07/12/2012 Đã nghe: 8 lần

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ритмико-интонационный trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: сомыхабзайкасмелыйшашлыкблокфлейта