Phát âm ритмико-интонационный: Cách phát âm ритмико-интонационный trong Tiếng Nga

Từ: ритмико-интонационный

Thêm vào: 07/12/2012 Đã nghe: 8 lần
trong: Thêm thể loại cho ритмико-интонационный

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

ритмико-интонационный = nhịp điệu và ngữ điệu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm ритмико-интонационный:

thư điện tử