Phát âm роценит: Cách phát âm роценит trong Tiếng Nga

Từ: роценит

Thêm vào: 29/07/2013 Đã nghe: 0 lần
trong: минералы

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

роценит = rocenit

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm роценит:

thư điện tử