Phát âm рубикон: Cách phát âm рубикон trong Tiếng Nga, Tiếng Bulgaria, Tiếng Tatarstan

Từ: рубикон

Thêm vào: 16/04/2010 Đã nghe: 6 lần
trong: river, Euro-loanwords (tt)

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

рубикон phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg] Trở lại Tiếng Bulgaria

рубикон phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt] Trở lại Tiếng Tatarstan

  • Từ ngẫu nhiên: ас

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

рубикон = Rubicon

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm рубикон:

thư điện tử