Phát âm сабор: Cách phát âm сабор trong Tiếng Nga

Từ: сабор

Thêm vào: 05/08/2010 Đã nghe: 3 lần
trong: Thêm thể loại cho сабор

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

сабор = Sabor

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm сабор:

thư điện tử