Phát âm сабур: Cách phát âm сабур trong Tiếng Nga, Tiếng Tatarstan, Tiếng Bashkir

Từ: сабур

Thêm vào: 05/08/2010 Đã nghe: 7 lần
trong: botany, ботаника, male surnames, ир-ат исемдәре

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

сабур phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt] Trở lại Tiếng Tatarstan

сабур phát âm trong Tiếng Bashkir [ba] Trở lại Tiếng Bashkir

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

сабур = aloes

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm сабур:

thư điện tử