Từ: система верований

Thêm vào: 11/03/2013 Đã nghe: 3 lần

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm система верований trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: русско-европейская лайка