Từ: сиявший

Thêm vào: 28/12/2012 Đã nghe: 0 lần

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm сиявший trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: понежиться, плов, поблёскивающие, Лидия, ободрение