Phát âm сиявший: Cách phát âm сиявший trong Tiếng Nga

Từ: сиявший

Thêm vào: 28/12/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho сиявший

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm сиявший trong Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

сиявший = chiếu sáng ...

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm сиявший:

thư điện tử