Phát âm слезинка: Cách phát âm слезинка trong Tiếng Nga

Từ: слезинка

Thêm vào: 07/12/2012 Đã nghe: 12 lần
trong: Thêm thể loại cho слезинка

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

слезинка = giọt nước mắt

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm слезинка:

thư điện tử