Phát âm смежил: Cách phát âm смежил trong Tiếng Nga

Từ: смежил

Thêm vào: 07/09/2012 Đã nghe: 2 lần
trong: Thêm thể loại cho смежил

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

смежил = đóng của mình

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm смежил:

thư điện tử