Phát âm стенхоп: Cách phát âm стенхоп trong Tiếng Nga

Từ: стенхоп

Thêm vào: 08/01/2009 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho стенхоп

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

стенхоп = Earl của Chesterfield

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm стенхоп:

thư điện tử