Phát âm сурьмяный: Cách phát âm сурьмяный trong Tiếng Nga

Từ: сурьмяный

Thêm vào: 16/08/2010 Đã nghe: 2 lần
trong: Thêm thể loại cho сурьмяный

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

сурьмяный = antimonial

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm сурьмяный:

thư điện tử