Phát âm таксономия: Cách phát âm таксономия trong Tiếng Nga, Tiếng Tatarstan, Tiếng Bulgaria

Từ: таксономия

Thêm vào: 19/05/2010 Đã nghe: 19 lần
trong: noun, classification

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru] Trở lại Tiếng Nga

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

таксономия phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt] Trở lại Tiếng Tatarstan

таксономия phát âm trong Tiếng Bulgaria [bg] Trở lại Tiếng Bulgaria

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

таксономия = phân loại

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm таксономия:

thư điện tử