Phát âm тенькнуть: Cách phát âm тенькнуть trong Tiếng Nga

Từ: тенькнуть

Thêm vào: 13/08/2010 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho тенькнуть

Phát âm bằng Tiếng Nga [ru]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

тенькнуть = tenknut

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm тенькнуть:

thư điện tử